严以律己
Phồn thể: 嚴以律己
yán yǐ lǜ jǐ
Âm Hán Việt: nghiêm dĩ luật kỷ
1.nghiêm khắc với bản thân (thành ngữ)
2.đòi hỏi nhiều ở bản thân
to be strict with oneself (idiom) · to demand a lot of oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác