严严实实
Phồn thể: 嚴嚴實實
yán yán shí shí
Âm Hán Việt: nghiêm nghiêm thực thực
1.(niêm phong) chặt chẽ
2.(gói) kín
3.(che phủ) hoàn toàn
(sealed) tightly · (wrapped) closely · (covered) completely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác