两颊生津
Phồn thể: 兩頰生津
liǎng jiá shēng jīn
Âm Hán Việt: lưỡng giáp sinh tân
1.chảy nước miếng
2.kích thích vị giác
mouth-watering · to whet one's appetite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác