两面针
Phồn thể: 兩面針
liǎng miàn zhēn
Âm Hán Việt: lưỡng diện châm
shiny-leaf prickly-ash (Zanthoxylum nitidum)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 兩面針
liǎng miàn zhēn
Âm Hán Việt: lưỡng diện châm
shiny-leaf prickly-ash (Zanthoxylum nitidum)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác