两败俱伤
Phồn thể: 兩敗俱傷
liǎng bài jù shāng
Âm Hán Việt: lưỡng bại câu thương
1.hai bên cùng chịu thiệt hại (thành ngữ)
2.không bên nào thắng
both sides suffer (idiom) · neither side wins
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác