两虎相斗
Phồn thể: 兩虎相鬥
liǎng hǔ xiāng dòu
Âm Hán Việt: lưỡng hổ tương đấu
1.nghĩa đen: hai hổ đánh nhau (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tranh chấp giữa hai đối thủ mạnh; trận chiến của những người khổng lồ
see 两虎相争
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác