两栖动物
Phồn thể: 兩棲動物
liǎng qī dòng wù
Âm Hán Việt: lưỡng thê động vật
1.động vật lưỡng cư
2.động vật sống cả dưới nước và trên cạn
amphibian · amphibious animals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác