两极分化
Phồn thể: 兩極分化
liǎng jí fēn huà
Âm Hán Việt: lưỡng cực phân hoá
1.phân hóa hai cực
polarization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 兩極分化
liǎng jí fēn huà
Âm Hán Việt: lưỡng cực phân hoá
1.phân hóa hai cực
polarization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác