两手策略
Phồn thể: 兩手策略
liǎng shǒu cè lüè
Âm Hán Việt: lưỡng thủ sách lược
1.chiến lược hai hướng
two-pronged strategy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác