两情相悦
Phồn thể: 兩情相悅
liǎng qíng xiāng yuè
Âm Hán Việt: lưỡng tình tương duyệt
1.(về một cặp đôi) hòa hợp; là ánh nắng của nhau
(of a couple) to be harmonious; to be each other's sunshine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác