两性离子
Phồn thể: 兩性離子
liǎng xìng lí zǐ
Âm Hán Việt: lưỡng tính ly tử
1.(hóa học) ion lưỡng cực
(chemistry) zwitterion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác