两广总督
Phồn thể: 兩廣總督
liǎng guǎng zǒng dū
Âm Hán Việt: lưỡng quảng tổng đốc
1.Tổng đốc Quảng Đông và Quảng Tây
Governor of Guangdong and Guangxi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác