两宋
Phồn thể: 兩宋
Liǎng Sòng
Âm Hán Việt: lưỡng tống
1.triều Tống (960-1279)
2.chỉ Bắc Tống (960-1127) và Nam Tống (1128-1279)
the Song dynasty (960-1279) · refers to the Northern (960-1127) and Southern Song (1128-1279)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác