两国之间
Phồn thể: 兩國之間
liǎng guó zhī jiān
Âm Hán Việt: lưỡng quốc chi gian
1.song phương
2.giữa hai nước
between the two countries; bilateral
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác