丢份子
Phồn thể: 丟份子
diū fèn zi
Âm Hán Việt: đâu phần tử
(coll.) to lose face; to be disgraced
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 丟份子
diū fèn zi
Âm Hán Việt: đâu phần tử
(coll.) to lose face; to be disgraced
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác