丝绸之路
Phồn thể: 絲綢之路
Sī chóu zhī Lù
Âm Hán Việt: tơ trù chi lộ
1.Con đường Tơ lụa
the Silk Road
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 絲綢之路
Sī chóu zhī Lù
Âm Hán Việt: tơ trù chi lộ
1.Con đường Tơ lụa
the Silk Road
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác