东鳞西爪
Phồn thể: 東鱗西爪
dōng lín xī zhǎo
Âm Hán Việt: đông lân tây trảo
1.nghĩa đen: vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây
2.đầu thừa đuôi thẹo (thành ngữ)
lit. a dragon's scale from the east and a dragon's claw from the west · odds and ends (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác