东风压倒西风
Phồn thể: 東風壓倒西風
dōng fēng yā dǎo xī fēng
Âm Hán Việt: đông phong áp đảo tây phong
1.nghĩa đen: gió đông áp đảo gió tây (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: một bên thắng thế bên kia
3.tư tưởng tiến bộ thắng tư tưởng phản động
lit. the east wind prevails over the west wind (idiom) · fig. one side prevails over the other · progressive ideas prevail over reactionary ones
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác