东非大地堑
Phồn thể: 東非大地塹
Dōng Fēi dà dì qiàn
Âm Hán Việt: đông phi đại địa tiệm
1.thung lũng tách giãn Đông Phi
Great East African rift valley
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác