东道国
Phồn thể: 東道國
dōng dào guó
Âm Hán Việt: đông đạo quốc
host country; host state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 東道國
dōng dào guó
Âm Hán Việt: đông đạo quốc
host country; host state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác