东西半球
Phồn thể: 東西半球
dōng xī bàn qiú
Âm Hán Việt: đông tây bán cầu
1.bán cầu Đông và Tây
East and West hemispheres
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác