东罗马帝国
Phồn thể: 東羅馬帝國
dōng Luó mǎ Dì guó
Âm Hán Việt: đông la mã đế quốc
1.Đế quốc La Mã Đông hoặc Byzantine (395-1453)
Eastern Roman empire or Byzantium (395-1453)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác