东突厥斯坦
Phồn thể: 東突厥斯坦
Dōng tū jué sī tǎn
Âm Hán Việt: đông đột quyết tư thản
1.Đông Turkestan
2.thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương
East Turkestan · historical term for Xinjiang
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác