东瞧西瞅
Phồn thể: 東瞧西瞅
dōng qiáo xī chǒu
Âm Hán Việt: đông tiều tây thu
1.xem 东张西望
see 东张西望
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 東瞧西瞅
dōng qiáo xī chǒu
Âm Hán Việt: đông tiều tây thu
1.xem 东张西望
see 东张西望
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác