东海大桥
Phồn thể: 東海大橋
Dōng hǎi Dà qiáo
Âm Hán Việt: đông hải đại kiều
1.Cầu Đông Hải, cầu dài 32,5 km nối Thượng Hải và cảng nước sâu Dương Sơn ngoài khơi
Donghai Bridge, 32.5 km bridge between Shanghai and the offshore Yangshan deep-water port
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác