东方青龙
Phồn thể: 東方青龍
Dōng fāng Qīng lóng
Âm Hán Việt: đông phương thanh long
1.xem 青龙
see 青龙
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 東方青龍
Dōng fāng Qīng lóng
Âm Hán Việt: đông phương thanh long
1.xem 青龙
see 青龙
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác