东方明珠塔
Phồn thể: 東方明珠塔
Dōng fāng Míng zhū Tǎ
Âm Hán Việt: đông phương minh châu tháp
1.Tháp Ngọc Phương Đông
Oriental Pearl Tower
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác