东征西讨
Phồn thể: 東征西討
dōng zhēng xī tǎo
Âm Hán Việt: đông chinh tây thảo
1.chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
war on all sides (idiom); fighting from all four quarters
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác