东南西北中
Phồn thể: 東南西北中
dōng nán xī běi zhōng
Âm Hán Việt: đông nam tây bắc trung
1.năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm
the five directions 五方 east, south, west, north and middle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác