东亚运动会
Phồn thể: 東亞運動會
Dōng yà Yùn dòng huì
Âm Hán Việt: đông á vận động hội
1.Đại hội Thể thao Đông Á
East Asian Games
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác