丛林法则
Phồn thể: 叢林法則
cóng lín fǎ zé
Âm Hán Việt: tùng lâm pháp tắc
1.luật rừng
the law of the jungle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 叢林法則
cóng lín fǎ zé
Âm Hán Việt: tùng lâm pháp tắc
1.luật rừng
the law of the jungle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác