业界标准
Phồn thể: 業界標準
yè jiè biāo zhǔn
Âm Hán Việt: nghiệp giới tiêu chuẩn
1.tiêu chuẩn ngành
industry standard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 業界標準
yè jiè biāo zhǔn
Âm Hán Việt: nghiệp giới tiêu chuẩn
1.tiêu chuẩn ngành
industry standard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác