业余爱好者
Phồn thể: 業餘愛好者
yè yú ài hào zhě
Âm Hán Việt: nghiệp dư ái hiếu giả
1.người có sở thích; nghiệp dư
hobbyist; amateur
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác