丙酸氟替卡松
bǐng suān fú tì kǎ sōng
Âm Hán Việt: bính toan phất thế ca tùng
fluticasone propionate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbǐng suān fú tì kǎ sōng
Âm Hán Việt: bính toan phất thế ca tùng
fluticasone propionate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác