丙酮酸脱氢酶
Phồn thể: 丙酮酸脫氫酶
bǐng tóng suān tuō qīng méi
Âm Hán Việt: bính đồng toan thoát khinh môi
1.pyruvate dehydrogenase
pyruvate dehydrogenase
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác