世贸组织
Phồn thể: 世貿組織
Shì mào Zǔ zhī
Âm Hán Việt: thế mậu tổ chức
1.WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)
WTO (World Trade Organization)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác