世贸大厦
Phồn thể: 世貿大廈
Shì mào Dà shà
Âm Hán Việt: thế mậu đại hạ
1.Trung tâm Thương mại Thế giới
World Trade Center
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác