世袭罔替
Phồn thể: 世襲罔替
shì xí wǎng tì
Âm Hán Việt: thế tập võng thế
(of a position or title) to be passed down unaltered through generations within a family
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác