世袭君主国
Phồn thể: 世襲君主國
shì xí jūn zhǔ guó
Âm Hán Việt: thế tập quân chủ quốc
1.chế độ quân chủ cha truyền con nối
hereditary monarchy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác