世界银行
Phồn thể: 世界銀行
Shì jiè Yín háng
Âm Hán Việt: thế giới ngân hàng
1.Ngân hàng Thế giới
World Bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 世界銀行
Shì jiè Yín háng
Âm Hán Việt: thế giới ngân hàng
1.Ngân hàng Thế giới
World Bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác