世界运动会
Phồn thể: 世界運動會
Shì jiè Yùn dòng huì
Âm Hán Việt: thế giới vận động hội
1.Đại hội Thể thao Thế giới
World Games
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác