世界贸易
Phồn thể: 世界貿易
shì jiè mào yì
Âm Hán Việt: thế giới mậu dịch
1.thương mại thế giới
2.thương mại toàn cầu
world trade · global trade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác