世界经济
Phồn thể: 世界經濟
shì jiè jīng jì
Âm Hán Việt: thế giới kinh tế
1.kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới
global economy; world economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác