世界末日
shì jiè mò rì
Âm Hán Việt: thế giới mạt nhật
1.ngày tận thế
end of the world
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshì jiè mò rì
Âm Hán Việt: thế giới mạt nhật
1.ngày tận thế
end of the world
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác