世界文化遗产
Phồn thể: 世界文化遺產
Shì jiè Wén huà Yí chǎn
Âm Hán Việt: thế giới văn hoá di sản
1.Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)
(UNESCO) World Cultural Heritage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác