世界各地
shì jiè gè dì
Âm Hán Việt: thế giới các địa
1.khắp nơi trên thế giới
2.mọi nơi
3.trên mọi miền của thế giới
all over the world · everywhere · in all parts of the world
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác