世界人权宣言
Phồn thể: 世界人權宣言
Shì jiè Rén quán Xuān yán
Âm Hán Việt: thế giới nhân quyền tuyên ngôn
1.Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế
Universal Declaration of Human Rights
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác