世外桃源
shì wài táo yuán
Âm Hán Việt: thế ngoại đào nguyên
1.xem 桃花源
see 桃花源
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshì wài táo yuán
Âm Hán Việt: thế ngoại đào nguyên
1.xem 桃花源
see 桃花源
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác