世代相传
Phồn thể: 世代相傳
shì dài xiāng chuán
Âm Hán Việt: thế đại tương truyền
1.truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
passed on from generation to generation (idiom); to hand down
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác