世代交替
shì dài jiāo tì
Âm Hán Việt: thế đại giao thế
1.sự luân phiên thế hệ
(biology) alternation of generations · (fig.) generational succession; passing of the torch from one generation to the next
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác